đung đưa
Định nghĩa
- Động từ:
- Chuyển động qua lại một cách nhẹ nhàng, uyển chuyển, thường theo một quỹ đạo lặp lại: "đung đưa" mô tả chuyển động lắc lư, đu đưa một cách chậm rãi, êm ái và có nhịp điệu.
- Làm cho vật gì đó chuyển động nhẹ nhàng qua lại: Hành động tác động để tạo ra sự chuyển động đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Chiếc võng đung đưa dưới bóng cây. (Chiếc võng chuyển động qua lại nhẹ nhàng dưới bóng cây.)
- Cô bé ngồi trên xích đu, chân đung đưa theo nhịp. (Cô bé ngồi trên xích đu, đôi chân lắc lư nhẹ nhàng theo nhịp.)
- Những cành liễu đung đưa trước gió. (Những cành liễu đu đưa nhẹ trước làn gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng để miêu tả trạng thái thư thái, thoải mái:
- Anh ta ngồi đung đưa trên ghế, vẻ mặt hài lòng. (Anh ta ngồi đung đưa trên ghế với vẻ mặt hài lòng.)
- Dùng trong văn chương để gợi hình ảnh êm đềm, nên thơ:
- Con thuyền nhẹ đung đưa trên mặt nước phẳng lặng. (Con thuyền nhẹ nhàng đu đưa trên mặt nước phẳng lặng.)
Biến thể và từ gần giống
- Đu đưa: Gần nghĩa với "đung đưa", thường dùng để chỉ chuyển động lắc lư, đong đưa của vật thể treo lơ lửng.
- Chiếc lồng đèn đu đưa trước hiên nhà.
- Lắc lư: Nhấn mạnh hơn đến sự chuyển động từ bên này sang bên kia, có thể mạnh hơn một chút so với "đung đưa".
- Cô ấy lắc lư người theo điệu nhạc.
Từ đồng nghĩa
- Đong đưa: Chuyển động nhẹ nhàng, chậm rãi qua lại (thường dùng cho vật treo).
- Lúc lắc: Chuyển động nhẹ qua lại (thường cho vật nhỏ).
Từ trái nghĩa
- Bất động: Đứng yên, không cử động.
- Im lìm: Ở trạng thái tĩnh lặng, không nhúc nhích.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Đung đưa như con lắc: So sánh chuyển động qua lại đều đặn, có nhịp điệu giống như con lắc đồng hồ.
- Đứa trẻ ngồi trên ghế đung đưa như con lắc.
- Đung đưa cái chân: Cụm từ miêu tả hành động lắc lư bàn chân một cách vô thức, thường khi ngồi.
- Cậu bé lo lắng, cứ ngồi đung đưa cái chân.